applicant
người xin việcThe applicant submitted his resume for the marketing position.
Người xin việc đã gửi đơn xin việc của mình cho vị trí marketing.
Người nộp đơn xin một vị trí, học bổng, hoặc quyền lợi nào đó.
All applicants must meet the eligibility criteria.
Tất cả các người xin việc phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.
Thường được sử dụng trong các quá trình tuyển dụng, tuyển sinh, hoặc các thủ tục chính thức khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'applicant' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Đơn vị số
Từ 'applicant' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng số nhiều 'applicants' khi nói về nhiều người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'applicant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare' có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'nộp đơn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, tuyển sinh, hoặc các thủ tục pháp lý.