administer
quản lý, điều hànhThe school administers standardized tests to all students.
Trường học quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn cho tất cả học sinh.
quản lý, điều hành (một tổ chức, hệ thống, hoặc hoạt động)
The government administers public services efficiently.
Chính phủ quản lý các dịch vụ công một cách hiệu quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quản lý tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động.
cung cấp, phân phát (thuốc, điều trị y tế)
The nurse will administer the vaccine to the patient.
Y tá sẽ tiêm vaccine cho bệnh nhân.
Dùng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt khi nói về việc cung cấp thuốc hoặc điều trị.
áp dụng (luật pháp, hình phạt)
The court may administer justice by imposing penalties.
Tòa án có thể áp dụng công lý bằng cách áp đặt hình phạt.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc thi hành luật pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'administer' và 'administrate'
'Administer' thiên về hành động thực thi hoặc cung cấp (thuốc, luật pháp), trong khi 'administrate' thường liên quan đến quản trị hành chính (quản lý văn phòng, hệ thống). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này thường được dùng thay thế nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'administer' trong ngữ cảnh y tế
Trong lĩnh vực y tế, 'administer' thường được dùng để chỉ việc cung cấp thuốc hoặc điều trị (ví dụ: 'The doctor administered the vaccine'). Không dùng 'administrate' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *administrare* (phục vụ, quản lý), kết hợp từ *ad-* (đến) + *ministrare* (phục vụ). Có cùng nguồn gốc với *minister* (bộ trưởng) trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'administer' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 'administrate' (quản trị hành chính), mặc dù chúng thường được dùng thay thế trong tiếng Anh hiện đại.