Looking up...
What is your home address?
Địa chỉ nhà của bạn là gì?
Địa điểm hoặc số nhà nơi ai đó sống hoặc làm việc.
Please write your full address on the form.
Hãy ghi đầy đủ địa chỉ của bạn vào biểu mẫu.
Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc.
Lời nói hoặc cách nói chuyện với ai đó.
He addressed the crowd with a powerful speech.
Ông ấy đã nói chuyện với đám đông bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc công khai.
Khi dùng 'address' như danh từ, nó thường chỉ địa điểm hoặc số nhà.
Khi dùng 'address' như động từ, nó có nghĩa là nói chuyện với ai đó, thường trong ngữ cảnh chính thức.
Khi nói về địa chỉ email, dùng 'email address' hoặc 'email' đơn giản.
Từ gốc Latin 'ad' (toward) + 'dressare' (to direct).
Trong tiếng Anh, 'address' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ địa chỉ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là nói chuyện với ai đó.