Looking up...
After lunch, I took a quick walk to the park.
Sau bữa trưa, tôi đi bộ nhanh đến công viên.
Một cuộc đi bộ ngắn, thường để thư giãn, tập thể dục nhẹ hoặc giải lao.
A quick walk in the morning helps me wake up.
Một cuộc đi bộ ngắn vào buổi sáng giúp tôi tỉnh táo hơn.
She suggested a quick walk to clear our minds.
Cô ấy đề nghị đi bộ nhanh để làm sạch đầu óc.
Thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc tập thể dục nhẹ.
Cụm từ này thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc giải lao, không phải đi bộ dài hoặc tập thể dục nặng.
Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'walk' (đi bộ), mô tả một hoạt động đi bộ ngắn và nhanh.
Thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc tập thể dục nhẹ, không yêu cầu nhiều thời gian hoặc công sức.