a Pandora's box
một vấn đề gây ra nhiều vấn đề khácOpening that old file was like opening a Pandora's box.
Mở tệp cũ đó giống như mở một hộp Pandora.
thông thường
Một hành động hoặc quyết định ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề hoặc rắc rối không mong muốn.
The investigation revealed a Pandora's box of corruption in the company.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một hộp Pandora của tham nhũng trong công ty.
Thường dùng để mô tả tình huống mà việc giải quyết vấn đề ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề khác.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'Pandora's box' trong nghĩa văn hóa, nơi chứa tất cả những điều xấu xí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ thần thoại Hy Lạp, trong đó Pandora mở một hộp (hoặc lồng) chứa tất cả những điều xấu xí của thế giới.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tình huống xã hội phức tạp.
Từ Điển Anh Việt