Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Vaseline

Vaseline

/ˈvæzəliːn/
vazơlin

She applied Vaseline to her lips to prevent chapping.

Cô ấy bôi vazơlin lên môi để tránh bị nứt nẻ.


Y học
trang trọng

một loại thuốc mỡ bôi ngoài da, thường dùng để làm ẩm da hoặc chữa lành vết thương nhẹ

The doctor recommended using Vaseline on the minor burn to protect the skin.

Bác sĩ khuyên nên bôi vazơlin lên vết bỏng nhẹ để bảo vệ da.

Vaseline là thương hiệu nổi tiếng, nhưng từ này đã trở thành tên chung cho loại sản phẩm này.

Cụm từ kết hợp

apply Vaselinebôi vazơlinVaseline jarlọ vazơlinpetroleum jellythuốc mỡ dầu mỏ

Từ đồng nghĩa

petroleum jellyointmentmoisturizer

Mẹo hay

Phân biệt 'Vaseline' và 'petroleum jelly'

Vaseline là thương hiệu, còn 'petroleum jelly' là tên gọi chung cho sản phẩm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'Vaseline' để chỉ bất kỳ loại thuốc mỡ dầu mỏ nào.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vazơlin' trong tiếng Việt

Mặc dù 'Vaseline' là tên thương hiệu, nhưng trong tiếng Việt, từ 'vazơlin' (phiên âm) hoặc 'thuốc mỡ dầu mỏ' được ưu tiên sử dụng để tránh nhầm lẫn thương hiệu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi nói về sản phẩm cụ thể, 'Vaseline' vẫn được chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ tên thương hiệu 'Vaseline' do nhà hóa học Robert Chesebrough sáng chế vào năm 1870. Tên gọi được ghép từ 'vaseline' (dầu mỏ tinh chế) và hậu tố '-ine' (thường dùng trong hóa học).

Ghi chú sử dụng

Vaseline là tên thương hiệu nhưng đã trở thành tên gọi chung cho loại sản phẩm này trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, từ 'vazơlin' được dùng phổ biến dù vẫn nhận diện nguồn gốc từ thương hiệu.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.