Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Maid

Maid

/meɪd/
người giúp việc nhà

She works as a maid in a luxury hotel.

Cô ấy làm người giúp việc trong một khách sạn sang trọng.


trang trọng

người phụ nữ được thuê để dọn dẹp, lau chùi nhà cửa hoặc nơi làm việc.

The maid changed the sheets and tidied up the bedroom.

Người giúp việc thay ga trải giường và dọn dẹp phòng ngủ.

Tại các nước phương Tây, 'maid' thường ám chỉ người giúp việc nữ, trong khi nam giới được gọi là 'housekeeper' hoặc 'butler'. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'người giúp việc nhà' hoặc 'cô giúp việc'.

trang trọng

cô hầu gái (trong các gia đình giàu có hoặc khách sạn cao cấp).

The hotel maid brought fresh towels to the room.

Cô hầu gái khách sạn mang khăn tắm mới vào phòng.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sự, đặc biệt là trong ngành khách sạn hoặc dịch vụ cao cấp.

Cụm từ kết hợp

house maidngười giúp việc nhàhotel maidnhân viên dọn phòng khách sạnlive-in maidngười giúp việc ở trọ lại

Từ đồng nghĩa

housekeepercleanerdomestic worker

Từ trái nghĩa

employerboss

Cụm từ liên quan

maid of honorcụm từ
phù dâu chính trong đám cưới

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'maid' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc dịch vụ. Tại Việt Nam, hãy cân nhắc sử dụng 'người giúp việc nhà' hoặc 'nhân viên dọn phòng' để phù hợp hơn với văn hóa địa phương.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'maid' và 'housekeeper'

'Maid' thường ám chỉ người dọn dẹp, trong khi 'housekeeper' có thể bao gồm cả quản lý nhà cửa. Tại khách sạn, 'maid' là nhân viên dọn phòng, còn 'housekeeper' là người quản lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'maiden' (thiếu nữ, người hầu gái), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'maide', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mægden' (thiếu nữ). Từ này liên quan đến từ 'maid' trong tiếng Đức cổ 'magad' (thiếu nữ).

Ghi chú sử dụng

1. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'maid' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ khách sạn hoặc gia đình giàu có. 2. Trong tiếng Việt, người giúp việc nam thường không được gọi là 'maid' mà dùng các thuật ngữ khác như 'người giúp việc', 'lao công', hoặc 'nhân viên vệ sinh'. 3. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách thiếu tôn trọng, đặc biệt khi đề cập đến người lao động trong ngành dịch vụ.

Phân tích từ

maid
người giúp việc
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.