Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Lefty

Lefty

/ˈlɛfti/
người thuận tay trái

He is a lefty who writes with his left hand.

Anh ấy là người thuận tay trái, viết bằng tay trái.


thông thường

người thuận tay trái

Most lefties struggle with scissors designed for right-handed people.

Hầu hết người thuận tay trái gặp khó khăn với kéo thiết kế dành cho người thuận tay phải.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'người thuận tay trái' hoặc 'người thuận bên trái' tùy ngữ cảnh.

political

người theo chủ nghĩa tả phái (trong chính trị)

The lefty politician proposed a new tax on the wealthy.

Nhà chính trị gia tả phái đề xuất một loại thuế mới đối với người giàu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.

Cụm từ kết hợp

lefty politicianchính trị gia tả pháilefty scissorskéo dành cho người thuận tay trái

Từ đồng nghĩa

left-handed personsouthpaw (informal)leftist (political)

Từ trái nghĩa

rightyright-handed person

Mẹo hay

Phân biệt 'lefty' và 'left-handed'

'Left-handed' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'lefty' mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'He is left-handed.' (chính thức) vs 'He's a lefty.' (thân mật).

Nguồn gốc từ

Từ 'lefty' xuất phát từ tiếng Anh 'left' (bên trái) kết hợp với hậu tố '-y' chỉ người. Ban đầu chỉ người thuận tay trái, sau mở rộng sang nghĩa chính trị (chủ nghĩa tả phái) do liên tưởng đến cánh tả trong biểu tượng chính trị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lefty' chủ yếu được dùng để chỉ người thuận tay trái. Nghĩa chính trị ít phổ biến hơn và thường phải dịch rõ ràng trong ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'leftist' (người theo chủ nghĩa tả phái).

Phân tích từ

left
bên trái
root
+
-y
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.