Từ điển & Dịch English sang Deutsch | Vocapedia

Englisch-Deutsch Wörterbuch

Từ điển English–Deutsch miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
sonder
🇬🇧noun

The profound realization that every passerby has a life as vivid and complex as your own.

Walking through the crowded station, she felt a wave of sonder wash over her.

Từ phổ biến English–Deutsch

Mục từ ví dụ

deepfakenoun/ˈdiːpˌfeɪk/

Definition

künstlich erzeugtes Video oder Audio, das eine Person täuschend echt darstellt

Example

Deepfakes can be used to create fake news or impersonate people.

Deepfakes können verwendet werden, um Falschmeldungen zu erstellen oder Personen zu täuschen.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.