Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich liebevoll necken

sich liebevoll necken

/zɪç liːbəˈfɔl nɛkn̩/
trò chuyện đùa với tình cảm

Sie necken sich liebevoll, während sie den Abend genießen.

Họ trò chuyện đùa với nhau với tình cảm trong khi thưởng thức buổi tối.


thông thường

Trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật và yêu thương, thường giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

Die Geschwister necken sich liebevoll, aber es bleibt immer freundlich.

Các anh chị em trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật, nhưng vẫn giữ được sự thân thiện.

Nach Jahren der Trennung necken sie sich liebevoll, als wären sie nie getrennt gewesen.

Sau nhiều năm xa cách, họ trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật như chưa bao giờ xa cách.

Thường được sử dụng để mô tả cách giao tiếp thân mật giữa những người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

sich liebevoll neckentrò chuyện đùa với tình cảm

Từ đồng nghĩa

sich zärtlich neckensich spielerisch necken

Từ trái nghĩa

sich ernsthaft streitensich feindselig behandeln

Cụm từ liên quan

sich neckencụm từ
trò chuyện đùa
liebevolladjective
tình cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng để mô tả cách trò chuyện đùa giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này không phù hợp để mô tả các cuộc tranh luận nghiêm túc hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sich necken' (trò chuyện đùa) và 'liebevoll' (tình cảm), mô tả cách trò chuyện đùa một cách thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè hoặc đôi lứa.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
liebevoll
tình cảm
adjective
+
necken
trò chuyện đùa
verb
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.