innen bleiben

/ˈɪnən ˈblaɪbn̩/
ở lại trong nhà

Bei schlechtem Wetter bleiben wir lieber innen.

Khi thời tiết xấu, chúng tôi thích ở lại trong nhà hơn.


thông thường

Tiếp tục ở trong nhà hoặc không ra ngoài, thường do thời tiết xấu hoặc lý do khác.

Die Kinder müssen heute innen bleiben, weil es regnet.

Hôm nay các em phải ở trong nhà vì đang mưa.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài.

Cụm từ kết hợp

zu Hause bleibenở nhàdrinnen bleibenở trong nhà

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Câu này thường dùng khi thời tiết xấu hoặc có lý do khác để không ra ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'innen' (trong nhà) và 'bleiben' (ở lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài, đặc biệt khi thời tiết xấu.

Phân tích từ

innen
trong nhà
root
+
bleiben
ở lại
root
Từ Điển Đức Việt