Looking up...
Jeder Kunde erhält eine individuell angepasste Lösung.
Mỗi khách hàng sẽ nhận được một giải pháp được điều chỉnh cá nhân hóa.
Được điều chỉnh hoặc thiết kế riêng cho từng cá nhân, phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích riêng của mỗi người.
Individuelle Beratung hilft, die besten Optionen zu finden.
Tư vấn cá nhân giúp tìm ra các lựa chọn tốt nhất.
Sie bietet individuellen Unterricht an.
Cô ấy cung cấp dạy học riêng.
Thường dùng để mô tả dịch vụ, sản phẩm hoặc giải pháp được tùy chỉnh cho từng người.
Từ này thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm được tùy chỉnh cho từng khách hàng.
'Individuell' là tính từ, còn 'individu' là danh từ, nghĩa là 'cá nhân'.
Từ gốc Latinh 'individuus' (cá nhân) + hậu tố '-ell' (tính từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ, giáo dục hoặc sản phẩm được tùy chỉnh.