ernste Diskussion

/ˈɛʁnstə dɪsˈkʊsi̯oːn/
cuộc thảo luận nghiêm túc

Die ernste Diskussion über Klimawandel dauerte den ganzen Abend.

Cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu kéo dài cả buổi tối.


trang trọng

Một cuộc thảo luận nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Die Regierung führte eine ernste Diskussion über die Wirtschaftskrise.

Chính phủ đã tiến hành một cuộc thảo luận nghiêm túc về cuộc khủng hoảng kinh tế.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

ernste Diskussion führentiến hành cuộc thảo luận nghiêm túcernste Diskussion übercuộc thảo luận nghiêm túc về

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'ernst' (nghiêm túc) kết hợp với 'Diskussion' (thảo luận) để tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc thảo luận nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để mô tả các cuộc thảo luận nghiêm túc về các vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Diskussion
thảo luận
noun
Từ Điển Đức Việt