Looking up...
Die Bücher sind einzeln in der Bibliothek erhältlich.
Các cuốn sách có thể được mua riêng lẻ ở thư viện.
mỗi một, riêng lẻ, từng cái một
Die Preise gelten pro Person einzeln.
Giá cả áp dụng cho mỗi người riêng lẻ.
Er hat die Aufgaben einzeln erledigt.
Anh ấy đã hoàn thành từng công việc một.
Dùng để chỉ một vật, một người hoặc một hành động được xem xét riêng biệt.
Từ 'einzeln' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự riêng biệt.
Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi muốn nhấn mạnh tính chính thức.
Từ 'einzeln' bắt nguồn từ tiếng Đức 'ein' (một) và hậu tố '-zeln' (từ 'einzel' - riêng lẻ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh tính riêng biệt của một vật, người hoặc hành động.