Looking up...
Ich habe einen Anruf von meiner Mutter verpasst.
Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi từ mẹ tôi.
không nhận được cuộc gọi từ ai đó do không nghe máy kịp thời.
Er hat meinen Anruf verpasst, weil er im Meeting war.
Anh ấy đã bỏ lỡ cuộc gọi của tôi vì đang họp.
Sie verpasst oft Anrufe, weil ihr Handy auf lautlos steht.
Cô ấy thường bỏ lỡ cuộc gọi vì điện thoại để chế độ im lặng.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về điện thoại di động.
Cụm từ này phù hợp để diễn tả việc bỏ lỡ cuộc gọi trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn khi bạn không nghe máy kịp hoặc điện thoại hết pin.
'Verpassen' nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội hoặc thời điểm, trong khi 'übersehen' (bỏ qua) thường chỉ việc không chú ý đến điều gì đó ngay từ đầu.
Tổ hợp từ 'einen Anruf' (một cuộc gọi) + 'verpassen' (bỏ lỡ, lỡ mất). 'Verpassen' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'verpassen', nghĩa gốc là 'bỏ lỡ cơ hội' hoặc 'không kịp thời gian'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về điện thoại di động. Không mang sắc thái trang trọng hay chuyên ngành.