Looking up...
Kannst du bitte das Licht einschalten?
Anh có thể bật đèn được không?
bật, kích hoạt, mở
Einschalten des Fernsehers
Bật tivi
Die Maschine muss eingeschaltet werden.
Máy phải được bật.
Dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một thiết bị điện.
kết nối, tham gia
Er hat sich in das Gespräch eingeschaltet.
Anh ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện.
Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện.
Từ ghép từ 'ein' (vào) và 'schalten' (chuyển đổi, bật).
Trong tiếng Đức, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện hoặc tham gia vào một hoạt động.