die Warnungen ignorieren

/diː ˈvaʁnʊŋən ɪɡnoˈʁiːʁən/
bỏ qua các cảnh báo

Er ignorierte die Warnungen und fuhr weiter.

Anh ta bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe.


thông thường

Bỏ qua hoặc không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên.

Die Regierung ignorierte die Warnungen der Wissenschaftler.

Chính phủ bỏ qua các cảnh báo của các nhà khoa học.

Er ignorierte die Warnungen auf der Verpackung.

Anh ta bỏ qua các cảnh báo trên bao bì.

Thường được sử dụng khi ai đó không theo lời khuyên hoặc cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

die Warnungen missachtenbỏ qua các cảnh báo

Cụm từ liên quan

die Warnsignale übersehencụm từ
bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách cố ý.

Quy tắc vàng

Cẩn thận với ngữ cảnh

Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách không chịu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Warnung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'warnen' (cảnh báo), và 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (bỏ qua).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Phân tích từ

die Warnungen
các cảnh báo
noun
+
ignorieren
bỏ qua
verb
Từ Điển Đức Việt