die Warnungen ignorieren
bỏ qua các cảnh báoEr ignorierte die Warnungen und fuhr weiter.
Anh ta bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe.
Bỏ qua hoặc không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên.
Die Regierung ignorierte die Warnungen der Wissenschaftler.
Chính phủ bỏ qua các cảnh báo của các nhà khoa học.
Er ignorierte die Warnungen auf der Verpackung.
Anh ta bỏ qua các cảnh báo trên bao bì.
Thường được sử dụng khi ai đó không theo lời khuyên hoặc cảnh báo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách cố ý.
Quy tắc vàng
Cẩn thận với ngữ cảnh
Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách không chịu trách nhiệm.
Nguồn gốc từ
Từ 'Warnung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'warnen' (cảnh báo), và 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (bỏ qua).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.