Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. bis dann

bis dann

/bɪs ˈdan/
tạm biệt

Bis dann, ich muss jetzt gehen.

Tạm biệt, tôi phải đi bây giờ.


thông thường

Một cách nói tạm biệt, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Bis dann, wir sehen uns morgen!

Tạm biệt, chúng ta gặp nhau mai!

Bis dann, und pass auf dich auf!

Tạm biệt, và hãy chăm sóc bản thân!

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

bis danntạm biệtbis baldhẹn gặp lại

Từ đồng nghĩa

TschüssAuf WiedersehenCiao

Từ trái nghĩa

HalloGuten Tag

Cụm từ liên quan

bis baldcụm từ
hẹn gặp lại
bis spätercụm từ
hẹn gặp lại sau

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại thân mật

Câu "bis dann" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, "Auf Wiedersehen" được ưu tiên hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Câu "bis dann" được sử dụng để tạm biệt, nhưng không phải trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "bis" (cho đến) và "dann" (khi đó), nghĩa là "cho đến khi đó".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, "Auf Wiedersehen" được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

bis
cho đến
preposition
+
dann
khi đó
adverb
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.