Looking up...
Das Möbelstück ist sehr antiquiert.
Bàn ghế đó rất cổ điển.
Cổ điển, theo phong cách cũ, không còn được sử dụng phổ biến nữa.
Die Einrichtung des Hauses ist sehr antiquiert.
Nội thất nhà đó rất cổ điển.
Er trägt immer antiquierte Kleidung.
Anh ấy luôn mặc quần áo theo phong cách cũ.
Thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi thời.
Từ này thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng, không dùng cho người.
Từ gốc Latin 'antiquus' (cổ xưa) + hậu tố '-iert' (tính từ).
Thường dùng để chỉ những thứ đã lỗi thời nhưng vẫn có giá trị lịch sử hoặc thẩm mỹ.