Looking up...
Die Welt ist voller Wunder.
Thế giới đầy những điều kỳ diệu.
hành tinh Trái Đất hoặc toàn bộ vũ trụ, nơi con người sinh sống
Die Erde ist unsere Heimatwelt.
Trái Đất là thế giới quê hương của chúng ta.
toàn bộ nhân loại, xã hội loài người
Die Welt feiert das neue Jahr.
Cả thế giới ăn mừng năm mới.
một lĩnh vực, môi trường hoặc phạm vi hoạt động cụ thể
Die Welt der Wissenschaft entwickelt sich schnell.
Thế giới khoa học phát triển nhanh chóng.
Thường dùng trong các cụm như 'Welt der Musik' (thế giới âm nhạc)
'Welt' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Trái Đất và toàn bộ vũ trụ, trong khi 'Erde' chỉ Trái Đất. Ví dụ: 'Die Erde ist unsere Heimatwelt' (Trái Đất là thế giới quê hương của chúng ta).
Khi nói về toàn bộ nhân loại hoặc xã hội loài người, thường dùng 'die Welt' thay vì 'die Erde'. Ví dụ: 'Die Welt braucht Frieden' (Thế giới cần hòa bình).
Từ tiếng Đức cổ 'werold' (thế giới, nhân loại), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wer' (con người) + 'ald' (tuổi, thời gian). Cùng gốc với tiếng Anh 'world' và tiếng Hà Lan 'wereld'.
Từ 'Welt' thường được viết hoa trong tiếng Đức vì là danh từ. Trong tiếng Việt, 'thế giới' có thể viết hoa khi đứng đầu câu hoặc trong tên riêng (ví dụ: Thế giới Động vật).