Erde

/ˈeːɐ̯də/
trái đất

Die Erde ist unser Zuhause.

Trái đất là nơi chúng ta sống.


trang trọng

Trái đất, hành tinh mà chúng ta sống trên đó.

Die Erde dreht sich um die Sonne.

Trái đất quay quanh mặt trời.

Thường được viết hoa trong tiếng Đức.

thông thường

Đất, đất đai, mặt đất.

Erde ist wichtig für das Pflanzenwachstum.

Đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây cỏ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.

Cụm từ kết hợp

die Erde umrundenquay quanh trái đấtdie Erde bebentrái đất rung chấn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf der Erde lebencụm từ
sống trên trái đất

Mẹo hay

Viết hoa

Trong tiếng Đức, danh từ 'Erde' phải viết hoa đầu chữ.

Quy tắc vàng

Danh từ riêng

Trong tiếng Đức, 'Erde' là một danh từ riêng và phải viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'ertha', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'erthō' có nghĩa là 'đất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Erde' thường được viết hoa vì nó là một danh từ riêng. Trong tiếng Việt, từ 'trái đất' thường được viết thường.

Phân tích từ

Erde
trái đất
root
Từ Điển Đức Việt