Erde
trái đấtDie Erde ist unser Zuhause.
Trái đất là nơi chúng ta sống.
trang trọng
Trái đất, hành tinh mà chúng ta sống trên đó.
Die Erde dreht sich um die Sonne.
Trái đất quay quanh mặt trời.
Thường được viết hoa trong tiếng Đức.
thông thường
Đất, đất đai, mặt đất.
Erde ist wichtig für das Pflanzenwachstum.
Đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây cỏ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.
Cụm từ kết hợp
die Erde umrundenquay quanh trái đấtdie Erde bebentrái đất rung chấn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Viết hoa
Trong tiếng Đức, danh từ 'Erde' phải viết hoa đầu chữ.
Quy tắc vàng
Danh từ riêng
Trong tiếng Đức, 'Erde' là một danh từ riêng và phải viết hoa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'ertha', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'erthō' có nghĩa là 'đất'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Erde' thường được viết hoa vì nó là một danh từ riêng. Trong tiếng Việt, từ 'trái đất' thường được viết thường.
Phân tích từ
Erde
trái đất
rootTừ Điển Đức Việt