Tod

/toːt/
cái chết

Der Tod ist ein natürlicher Teil des Lebens.

Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.


trang trọng

Cái chết, sự chết, sự kết thúc cuộc sống.

Er starb im Alter von 80 Jahren durch den Tod.

Ông ấy qua đời khi 80 tuổi.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.

văn chương

Sự kết thúc, sự chấm dứt (nghĩa bóng).

Der Tod der Hoffnung.

Sự chết của hy vọng.

Dùng trong văn học để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Cụm từ kết hợp

Tod und Lebencái chết và cuộc sốngTod eines Menschencái chết của một người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Tod eines Traumescụm từ
sự chết của một giấc mơ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'Tod' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức, đặc biệt là khi nói về cái chết của một người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'tōd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cái chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong văn học, nó có thể được dùng để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Phân tích từ

Tod
cái chết
root
Từ Điển Đức Việt