Geburt
sự sinh raDie Geburt eines Kindes ist ein wundervolles Ereignis.
Sự sinh ra của một đứa trẻ là một sự kiện tuyệt vời.
Sự sinh ra của một đứa trẻ hoặc động vật.
Sie hat vor einer Woche die Geburt ihres ersten Kindes erlebt.
Bà ấy đã trải qua sự sinh ra của đứa con đầu lòng một tuần trước.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc gia đình.
Sự ra đời, sự bắt đầu của một điều gì đó.
Die Geburt der Demokratie in diesem Land war ein langer Prozess.
Sự ra đời của dân chủ trong nước này là một quá trình dài.
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một khái niệm, hệ thống hoặc sự kiện quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Geburt chỉ dùng cho sự sinh ra của con người hoặc động vật, không dùng cho sự ra đời của vật vật lý.
Quy tắc vàng
Viết hoa
Trong tiếng Đức, danh từ 'Geburt' luôn được viết hoa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'gebären' (sinh ra) + hậu tố '-ung' (sự).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Geburt' luôn được viết hoa vì nó là danh từ.