Geburt

/ɡəˈbʊʁt/
sự sinh ra

Die Geburt eines Kindes ist ein wundervolles Ereignis.

Sự sinh ra của một đứa trẻ là một sự kiện tuyệt vời.


trang trọng

Sự sinh ra của một đứa trẻ hoặc động vật.

Sie hat vor einer Woche die Geburt ihres ersten Kindes erlebt.

Bà ấy đã trải qua sự sinh ra của đứa con đầu lòng một tuần trước.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc gia đình.

trang trọng

Sự ra đời, sự bắt đầu của một điều gì đó.

Die Geburt der Demokratie in diesem Land war ein langer Prozess.

Sự ra đời của dân chủ trong nước này là một quá trình dài.

Dùng để chỉ sự bắt đầu của một khái niệm, hệ thống hoặc sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

Geburtsdatumngày sinhGeburtsortnơi sinhGeburtsjahrnăm sinh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Geburtstag feierncụm từ
làm lễ sinh nhật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Geburt chỉ dùng cho sự sinh ra của con người hoặc động vật, không dùng cho sự ra đời của vật vật lý.

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, danh từ 'Geburt' luôn được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gebären' (sinh ra) + hậu tố '-ung' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Geburt' luôn được viết hoa vì nó là danh từ.

Phân tích từ

ge-
tiền tố chỉ sự hoàn thành
prefix
+
-burt
từ gốc 'gebären' (sinh ra)
root
+
-ung
hậu tố chỉ sự
suffix
Từ Điển Đức Việt