Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kameradschaft

Kameradschaft

/kaməˈʁaːtʃaft/
kết nghĩa

Die Soldaten zeigten große Kameradschaft im Einsatz.

Các binh sĩ thể hiện sự kết nghĩa lớn trong nhiệm vụ.


trang trọng

Kết nghĩa, tình bạn thân thiết giữa những người cùng chiến đấu hoặc làm việc chung, đặc biệt trong quân đội hoặc các nhóm có mục tiêu chung.

Die Kameradschaft unter den Feuerwehrleuten half ihnen, in schwierigen Situationen zusammenzuhalten.

Sự kết nghĩa giữa các thành viên đội cứu hỏa giúp họ đoàn kết trong những tình huống khó khăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao.

Cụm từ kết hợp

Kameradschaft pflegengiúp đỡ, chăm sóc tình bạnKameradschaft zeigenthể hiện sự kết nghĩa

Từ đồng nghĩa

KameradschaftlichkeitFreundschaftSolidarität

Từ trái nghĩa

FeindschaftKonkurrenz

Cụm từ liên quan

Kameradschaft im Einsatzcụm từ
sự kết nghĩa trong nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao, không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Đức, từ 'Kamerad' (đồng đội) + hậu tố '-schaft' (tình trạng, sự).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao. Không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.

Phân tích từ

Kamerad
đồng đội
root
+
-schaft
tình trạng, sự
suffix
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.