Kamerad
bạn đồng độiDie Soldaten halfen sich gegenseitig wie Kameraden.
Các binh sĩ giúp đỡ nhau như những bạn đồng đội.
thông thường
Người bạn, đồng đội, hoặc người bạn thân trong một nhóm hoặc tổ chức.
Im Krieg sind Kameraden oft die einzige Familie.
Trong chiến tranh, bạn đồng đội thường là gia đình duy nhất.
Thường dùng trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.
Cụm từ kết hợp
Kameradschaftsự đồng độiKameradenschweinkẻ phản bội bạn đồng đội
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Từ này thường dùng để chỉ bạn đồng đội trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camera' (phòng) và 'rad' (người đi cùng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.
Phân tích từ
Kamerad
bạn đồng đội
rootTừ Điển Đức Việt