Kamerad

/kaməˈʁaːt/
bạn đồng đội

Die Soldaten halfen sich gegenseitig wie Kameraden.

Các binh sĩ giúp đỡ nhau như những bạn đồng đội.


thông thường

Người bạn, đồng đội, hoặc người bạn thân trong một nhóm hoặc tổ chức.

Im Krieg sind Kameraden oft die einzige Familie.

Trong chiến tranh, bạn đồng đội thường là gia đình duy nhất.

Thường dùng trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.

Cụm từ kết hợp

Kameradschaftsự đồng độiKameradenschweinkẻ phản bội bạn đồng đội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Kameradschaftcụm từ
sự đồng đội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ này thường dùng để chỉ bạn đồng đội trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camera' (phòng) và 'rad' (người đi cùng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.

Phân tích từ

Kamerad
bạn đồng đội
root
Từ Điển Đức Việt