Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Fachkräftemangel

Fachkräftemangel

/ˈfaxˌkʁɛftəˈmaŋɡl̩/

Cosa significa "Fachkräftemangel" in Vietnamese?

thiếu hụt nhân lực chuyên môn

Deutschland leidet unter einem akuten Fachkräftemangel.

Đức đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn.


Come usare "Fachkräftemangel" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao, thường gặp trong các ngành công nghệ cao, y tế, kỹ thuật.

Der Fachkräftemangel in der IT-Branche verschärft sich jedes Jahr.

Tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong ngành công nghệ thông tin ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn mỗi năm.

Viele Unternehmen kämpfen mit dem Fachkräftemangel in der Pflege.

Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.

Cụm từ kết hợp

Fachkräftemangel in der IT-Branchethiếu hụt nhân lực chuyên môn trong ngành công nghệ thông tinFachkräftemangel in der Pflegethiếu hụt nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe

Từ đồng nghĩa

ArbeitskräftemangelQualifikationsmangel

Từ trái nghĩa

Fachkräfteüberschuss

Cụm từ liên quan

Arbeitskräftemangelcụm từ
thiếu hụt nhân lực
Qualifikationsmangelcụm từ
thiếu hụt trình độ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Arbeitskräftemangel'

'Fachkräftemangel' đặc biệt nhấn mạnh đến nhân lực có trình độ chuyên môn cao, trong khi 'Arbeitskräftemangel' chỉ nói về thiếu hụt nhân lực chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Fachkraft' (nhân lực chuyên môn) và 'Mangel' (thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.

Phân tích từ

Fach
chuyên môn
root
+
Kraft
nhân lực
root
+
Mangel
thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.