existieren
tồn tạiViele Tiere existieren in Gefahr.
Nhiều loài động vật tồn tại trong tình trạng nguy hiểm.
trang trọng
Tồn tại, có mặt, có sự hiện diện.
Diese Art von Pflanze existiert nur in diesem Wald.
Loài cây này chỉ tồn tại trong rừng này.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc khi nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng.
Cụm từ kết hợp
in der Natur existierentồn tại trong tự nhiênnicht mehr existierenkhông còn tồn tại nữa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'existieren' và 'leben'
'Existieren' dùng cho sự tồn tại chung, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'existieren' thường dùng để chỉ sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.
Phân tích từ
ex-
ra, khỏi
prefix-istieren
đứng ra, hiện ra
rootTừ Điển Đức Việt