Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Affe

Affe

/ˈafə/
con khỉ

Der Affe klettert auf den Baum.

Con khỉ trèo lên cây.


chung

động vật linh trưởng có đuôi, thuộc họ khỉ

Im Zoo haben wir einen schwarzen Affen gesehen.

Ở sở thú, chúng tôi đã nhìn thấy một con khỉ đen.

Thường dùng để chỉ các loài khỉ có đuôi, phân biệt với loài vượn (Affe vs. Menschenaffe).

thông thường

người hay hành động ngớ ngẩn, giống như khỉ

Hör auf, dich wie ein Affe zu benehmen!

Đừng có cư xử như khỉ nữa!

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mỉa mai.

Cụm từ kết hợp

Affe machenlàm trò ngớ ngẩnsich zum Affen machentự biến mình thành trò cười

Từ đồng nghĩa

PrimatMenschenaffe

Từ trái nghĩa

Mensch

Cụm từ liên quan

da liegt der Affe begrabenthành ngữ
đó là điều quan trọng nhất, chỗ bí mật

Mẹo hay

Phân biệt Affe và Menschenaffe

Affe chỉ khỉ có đuôi (như khỉ đuôi dài, khỉ đột), còn Menschenaffe chỉ vượn không đuôi (tinh tinh, đười ươi, gorilla).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Affe' trong ngữ cảnh trang trọng chỉ loài vật; trong ngữ cảnh thân mật/mỉa mai có thể chỉ người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *affo, bắt nguồn từ tiếng Latin *simius, cuối cùng từ tiếng Hy Lạp *simos* (mũi cong, đặc điểm của khỉ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Affe' chủ yếu dùng cho khỉ có đuôi, trong khi 'Menschenaffe' chỉ loài vượn không đuôi. Không dùng 'Affe' để chỉ con người theo nghĩa xúc phạm trừ trường hợp ngữ cảnh thân mật/mỉa mai.

Phân tích từ

Affe
khỉ
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.