Adresse angeben

/ˈadʁɛsə ˈanɡeːbn̩/
cung cấp địa chỉ

Bitte geben Sie Ihre Adresse an, um das Paket zu erhalten.

Vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để nhận gói hàng.


trang trọng

Yêu cầu hoặc cung cấp một địa chỉ (như địa chỉ nhà, email, hoặc địa chỉ công ty) trong một hình thức hoặc giao dịch.

Für die Registrierung müssen Sie Ihre Adresse angeben.

Để đăng ký, bạn phải cung cấp địa chỉ của mình.

Die Adresse wurde falsch angegeben, daher kam das Paket nicht an.

Địa chỉ đã được cung cấp sai, vì vậy gói hàng không được giao đến.

Thường được sử dụng trong các hình thức, đơn đăng ký, hoặc giao dịch thương mại.

Cụm từ kết hợp

Adresse angeben müssenphải cung cấp địa chỉfalsche Adresse angebencung cấp địa chỉ sai

Cụm từ liên quan

Kontaktdaten angebencụm từ
cung cấp thông tin liên lạc
Persönliche Daten angebencụm từ
cung cấp thông tin cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong hình thức

Khi điền vào các biểu mẫu, hãy chắc chắn cung cấp địa chỉ chính xác để tránh các vấn đề giao hàng.

Quy tắc vàng

Địa chỉ chính xác

Luôn kiểm tra lại địa chỉ trước khi gửi đi để đảm bảo thông tin chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'angeben' là động từ 'geben' (cung cấp) với tiền tố 'an-' (bắt đầu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký, mua hàng, hoặc giao dịch pháp lý.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
angeben
cung cấp
verb
Từ Điển Đức Việt