zan
đàn trốngSuona la campanella e i bambini corrono verso lo zan.
Chuông vang lên và các bé chạy đến đàn trống.
thông thường
Một loại nhạc cụ gõ có nhiều thanh gỗ hoặc kim loại được đánh bằng gậy để tạo ra âm thanh.
Lo zan è uno strumento tradizionale in molte culture.
Đàn trống là một nhạc cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa.
Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.
Cụm từ kết hợp
suonare lo zanđánh đàn trốngzan tradizionaleđàn trống truyền thống
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'zan' chỉ được sử dụng trong tiếng Ý và có nghĩa là 'đàn trống'. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đàn trống'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Ý, có liên quan đến tiếng Latinh 'sannum' (một loại nhạc cụ gõ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.
Từ Điển Ý Việt