zan

/zan/
nounTrung cấp
thông thường

Một loại nhạc cụ gõ có nhiều thanh gỗ hoặc kim loại được đánh bằng gậy để tạo ra âm thanh.

Lo zan è uno strumento tradizionale in molte culture.

Đàn trống là một nhạc cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa.

💡

Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.

Cụm từ kết hợp

suonare lo zanđánh đàn trốngzan tradizionaleđàn trống truyền thống

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'zan' chỉ được sử dụng trong tiếng Ý và có nghĩa là 'đàn trống'. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đàn trống'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, có liên quan đến tiếng Latinh 'sannum' (một loại nhạc cụ gõ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.

Từ Điển Ý Việt