deserto

/deˈzɛr.to/
nounCơ bản sa mạc
trang trọng

vùng đất rộng lớn, khô cằn, ít mưa, hầu như không có thực vật.

Dopo giorni nel deserto, abbiamo finalmente trovato un'oasi.

Sau nhiều ngày trong sa mạc, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một ốc đảo.

💡

Cũng dùng để chỉ nơi cô đơn, thiếu vắng sự sống (nghĩa bóng).

Cụm từ kết hợp

deserto aridosa mạc khô cằndeserto sabbiososa mạc cátnel bel mezzo del desertogiữa sa mạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essere un desertocụm từ
hoàn toàn trống rỗng, không có gì

💡Mẹo hay

Phân biệt 'deserto' và 'disertare'

'Deserto' (sa mạc) khác hoàn toàn 'disertare' (bỏ rơi, bỏ mặc). Không nhầm lẫn hai từ này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deserto' trong ngữ cảnh

Dùng 'deserto' cho vùng đất khô hạn, không phải nơi hoang vắng nói chung. Ví dụ: 'città deserta' (thành phố vắng vẻ) nhưng không phải 'cuore deserto' (trái tim trống rỗng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *desertum* (vùng đất bỏ hoang), liên quan đến *deserere* (bỏ rơi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sa mạc' thường dùng cho nghĩa đen, trong khi 'sự cô đơn' hay 'hoang vắng' có thể dịch bằng các từ khác như 'hoang vu', 'trống trải'.

Phân tích từ

desert-
vùng đất bỏ hoang
root
+
-o
hậu tố giống đực số ít
suffix
Từ Điển Ý Việt