validità

/valiˈdita/
nounTrung cấp
trang trọng

Tính chất của một điều gì đó là hợp lệ, có giá trị hoặc có hiệu lực.

La validità del contratto è stata confermata dal tribunale.

Hiệu lực của hợp đồng đã được tòa án xác nhận.

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc chứng nhận.

Cụm từ kết hợp

validità legalehiệu lực pháp lývalidità temporalehiệu lực thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scadenza della validitàcụm từ
ngày hết hạn hiệu lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi dùng 'validità' trong văn bản pháp lý, thường đi kèm với từ 'legale' (hiệu lực pháp lý).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'validus' (mạnh mẽ, có sức khỏe) và hậu tố '-ità' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'validità' thường dùng để chỉ tính hợp lệ của một văn bản, chứng nhận hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

valid
hợp lệ
root
+
-ità
tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt