vaccino
vắc-xinHo ricevuto il vaccino contro il COVID-19.
Tôi đã tiêm vắc-xin chống COVID-19.
Một loại thuốc được tiêm để phòng ngừa bệnh bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể.
Il vaccino è stato sviluppato in meno di un anno.
Vắc-xin đã được phát triển trong vòng dưới một năm.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'vaccino' chỉ được sử dụng như một danh từ. Để nói về hành động tiêm vắc-xin, người ta dùng 'fare il vaccino'.
Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này được viết với 'c' và 'i' ở cuối, không phải 'vaccino' với 'o' ở cuối.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'vaccinus' (từ 'vacca' nghĩa là 'bò'), liên quan đến việc sử dụng virus bò để tạo ra vắc-xin đầu tiên.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'vaccino' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và khoa học. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc trong các cụm từ liên quan đến tiêm chủng.