transizione

/tranˈsit͡sjo.ne/
nounTrung cấp
chung

Sự chuyển tiếp hoặc quá trình chuyển đổi từ một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống khác.

Stiamo vivendo una transizione importante nella nostra società.

Chúng ta đang trải qua một sự chuyển tiếp quan trọng trong xã hội của chúng ta.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn hoặc quá trình chuyển đổi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

transizione digitalesự chuyển đổi sốtransizione energeticasự chuyển tiếp năng lượngtransizione politicasự chuyển tiếp chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

transizione di fasecụm từ
sự chuyển tiếp của trạng thái vật lý
transizione epocalecụm từ
sự chuyển tiếp lớn trong lịch sử

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'transizione' thường được sử dụng để mô tả các quá trình chuyển đổi chính trị, chẳng hạn như sự chuyển giao quyền lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'transito'

'Transizione' có nghĩa là sự chuyển tiếp, trong khi 'transito' có nghĩa là sự đi qua hoặc giao thông.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'transitio', có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển tiếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và công nghệ để mô tả các quá trình chuyển đổi lớn.

Phân tích từ

trans-
qua, vượt qua
prefix
+
-izione
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt