tetto

/ˈtɛt.to/
nounCơ bản
trang trọng

Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng gỗ, kim loại, hoặc ngói, bảo vệ khỏi thời tiết.

Dopo la tempesta, il tetto della chiesa era danneggiato.

Sau cơn bão, mái nhà của nhà thờ bị hư hỏng.

💡

Tetto có thể được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ, kim loại, hoặc ngói.

Cụm từ kết hợp

tetto di pagliamái nhà bằng rơmtetto di tegolemái nhà bằng ngóitetto di lamieramái nhà bằng tấm thép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettere il tettothành ngữ
hoàn thành một dự án

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'tectum', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che chắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.

Từ Điển Ý Việt