terremoto

/ter.reˈmo.to/
nounTrung cấp
trang trọng

Động đất là hiện tượng tự nhiên gây ra bởi sự chuyển động của các mảnh vỡ của vỏ Trái Đất.

I terremoti possono causare tsunami.

Động đất có thể gây ra sóng thần.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và báo chí.

Cụm từ kết hợp

terremoto di magnitudođộng đất có cường độterremoto distruttivođộng đất phá hủy

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, 'terremoto' chỉ động đất mạnh. Đối với động đất nhỏ, người Ý thường dùng 'scossa sismica'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'terra' (đất) và 'motus' (chuyển động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'terremoto' thường được sử dụng để chỉ động đất mạnh. Trong tiếng Việt, từ 'động đất' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

terra
đất
root
+
moto
chuyển động
root
Từ Điển Ý Việt