terapia intensiva

/teˈra.pja in.tenˈsi.va/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Phòng khám đặc biệt cho bệnh nhân nặng cần chăm sóc y tế đặc biệt, thường có thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp.

La terapia intensiva è essenziale per i pazienti con insufficienza respiratoria.

Phòng khám đặc biệt là cần thiết cho bệnh nhân mắc bệnh suy hô hấp.

💡

Tên thường được viết tắt là 'TI'.

Cụm từ kết hợp

unità di terapia intensivaphòng khám đặc biệtpersonale di terapia intensivađội ngũ y tế của phòng khám đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entrare in terapia intensivacụm từ
được chuyển đến phòng khám đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Đừng viết tắt thành 'TI' trừ khi trong văn bản chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'terapia' (chữa bệnh) + 'intensiva' (đặc biệt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong bệnh viện.

Phân tích từ

terapia
chữa bệnh
root
+
intensiva
đặc biệt
adjective
Từ Điển Ý Việt