telemetria

/te.le.meˈtri.a/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật truyền thông dữ liệu từ xa, thường được sử dụng để theo dõi và quản lý thiết bị từ xa.

I dati di telemetria vengono utilizzati per diagnosticare problemi tecnici.

Dữ liệu telemetria được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề kỹ thuật.

💡

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, y tế, và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

dati di telemetriadữ liệu telemetriasistema di telemetriahệ thống telemetria

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Telemetria thường được sử dụng để theo dõi thiết bị từ xa, chẳng hạn như máy bay, xe hơi tự động hoặc các hệ thống y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'metron' (đo lường).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và công nghệ thông tin.

Phân tích từ

tele-
xa
prefix
+
-metria
đo lường
suffix
Từ Điển Ý Việt