tassi
/ˈtassi/noun★Trung cấp
trang trọng
tỷ lệ, mức độ
Il tasso di inflazione è del 3%.
Tỷ lệ lạm phát là 3%.
💡
Dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng nào đó.
Cụm từ kết hợp
tasso di interessetỷ lệ lãi suấttasso di inflazionetỷ lệ lạm phát
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tassi' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong tài chính và kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'taxus' (số, tỷ lệ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'tassi' thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính.
Từ Điển Ý Việt