tamponi
/ˈtam.po.ni/noun★Trung cấp
thông thường
Điều tam thải là một sản phẩm vệ sinh cá nhân được sử dụng để hấp thụ máu kinh nguyệt.
I tamponi sono molto comodi da usare.
Điều tam thải rất tiện lợi để sử dụng.
💡
Thường được sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt.
Cụm từ kết hợp
tamponi interniđiều tam thải nội tamtamponi esterniđiều tam thải ngoài
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
cambiare il tamponecụm từ
thay điều tam thải
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng cách
Hãy thay điều tam thải theo hướng dẫn của sản phẩm để đảm bảo vệ sinh và an toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ý 'tamponi' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tampon', có nghĩa là 'vật chèn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về vệ sinh cá nhân, đặc biệt là trong thời kỳ kinh nguyệt.
Từ Điển Ý Việt