tampone

/ˈtam.po.ne/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Một mẫu sinh học được lấy từ cơ thể để phân tích trong phòng thí nghiệm, thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh hoặc kiểm tra nhiễm trùng.

Il tampone nasale è meno invasivo di quello orale.

Mẫu xét nghiệm từ mũi ít xâm lấn hơn mẫu từ miệng.

💡

Tùy thuộc vào loại tampone, mẫu có thể được lấy từ mũi, miệng, hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

tampone nasalemẫu xét nghiệm từ mũitampone oralemẫu xét nghiệm từ miệngtampone rapidomẫu xét nghiệm nhanh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Ý, 'tampone' thường chỉ mẫu sinh học, không dùng để chỉ vật chèn hoặc đệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'tampone' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tampon', có nghĩa là 'vật chèn' hoặc 'vật đệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'tampone' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong việc lấy mẫu sinh học.

Từ Điển Ý Việt