superbonus
/ˈsu.perˈbɔ.nus/Một chính sách khuyến khích tài chính của chính phủ Ý, cho phép người dân được giảm thuế hoặc hỗ trợ tài chính khi cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.
Con il Superbonus, possiamo detrarre il 110% delle spese sostenute per l'efficienza energetica.
Với Superbonus, chúng ta có thể khấu trừ 110% chi phí cho cải thiện hiệu quả năng lượng.
Chương trình này được giới thiệu vào năm 2020 và có hiệu lực cho đến năm 2023.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Áp dụng Superbonus
Để được hưởng Superbonus, bạn cần tuân thủ các quy định của chính phủ Ý về cải tạo nhà cửa.
⚡Quy tắc vàng
Quy định Superbonus
Chương trình Superbonus chỉ áp dụng cho các dự án cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'bonus' (ưu đãi), ám chỉ một chính sách khuyến khích tài chính lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.