Stretto
💡 hẹp“La strada è molto stretta.”
“Con đường rất hẹp.”
trang trọng
Kích thước nhỏ, hẹp.
Il passaggio è troppo stretto per la macchina.
Lối đi quá hẹp cho xe hơi.
thông thường
Cảm giác bị kẹt, không thoải mái.
Mi sento stretto in questo spazio.
Tôi cảm thấy không thoải mái trong không gian này.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý
Cẩn thận khi sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'strictus', có nghĩa là 'được thắt chặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả kích thước nhỏ, hoặc cảm giác không thoải mái.
Từ Điển Ý Việt