Looking up...
Bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc tương tác xã hội trong tình huống ngượng ngùng, căng thẳng để tạo không khí thoải mái hơn.
Quando sono arrivato tardi alla festa, ho cercato di spezzare il ghiaccio con un complimento sincero.
Khi tôi đến muộn buổi tiệc, tôi đã cố gắng phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng bằng một lời khen chân thành.
Il professore ha spezzato il ghiaccio con una domanda semplice per coinvolgere gli studenti.
Giáo sư đã phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng bằng một câu hỏi đơn giản để thu hút sự chú ý của sinh viên.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc học tập khi mọi người chưa quen biết nhau.
Sử dụng khi bạn muốn khởi đầu một cuộc trò chuyện trong tình huống mọi người còn ngượng ngùng, chưa quen biết nhau, chẳng hạn như buổi tiệc, cuộc họp lần đầu, hoặc khi gặp gỡ ai đó mới. Ví dụ: 'Ho spezzato il ghiaccio raccontando una barzelletta.'
Nghĩa đen của 'spezzare il ghiaccio' là 'làm vỡ băng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Ý là 'phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng'. Không sử dụng theo nghĩa đen trừ khi trong ngữ cảnh khoa học hoặc du lịch.
L’espressione deriva dal rituale dei viaggiatori polari che, per comunicare tra spedizioni separate da distese ghiacciate, dovevano letteralmente 'spezzare il ghiaccio' (rompere la superficie ghiacciata) per creare un passaggio. Nel tempo, il significato si è esteso metaforicamente a qualsiasi azione che serva ad avviare un dialogo in situazioni di imbarazzo o distanza sociale.
Si usa principalmente in contesti informali o sociali. Non è appropriato per situazioni formali o professionali nghiêm trọng. In italiano, 'spezzare' implica un'azione attiva e volontaria, mentre 'rompere' può avere una connotazione più passiva o accidentale.