sinergia
/siˈnɛr.dʒa/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự hợp tác hoặc kết hợp giữa các yếu tố, cá nhân, hoặc tổ chức để tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ hoạt động riêng lẻ.
La sinergia tra marketing e vendite ha aumentato le vendite del 20%.
Sự hợp tác hiệu quả giữa bộ phận marketing và bán hàng đã tăng doanh số bán hàng lên 20%.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh và quản lý.
Cụm từ kết hợp
sinergia trasự hợp tác giữacreare sinergiatạo ra sự hợp tác hiệu quả
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp và báo cáo kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'synergos' (cùng nhau làm việc) và 'ergon' (làm việc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và kỹ thuật.
Phân tích từ
syn-
cùng nhau
prefix-ergia
làm việc
rootTừ Điển Ý Việt