scudo penale
/ˈsku.do peˈna.le/phrase★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Một cơ chế pháp lý bảo vệ cá nhân hoặc tổ chức khỏi các yêu cầu pháp lý hoặc trách nhiệm hình sự.
Lo scudo penale è stato utilizzato per evitare un processo penale.
Cơ chế bảo vệ pháp lý đã được sử dụng để tránh một vụ án hình sự.
💡
Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến trách nhiệm hình sự hoặc dân sự.
Cụm từ kết hợp
scudo penale aziendalebảo vệ pháp lý của doanh nghiệp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
immunità penalecụm từ
miễn trừ hình sự
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các biện pháp bảo vệ trước trách nhiệm hình sự.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm
Không nhầm lẫn với các khái niệm bảo vệ khác như 'immunità civile' (miễn trừ dân sự).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'scudo' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'lớp bảo vệ', và 'penale' liên quan đến 'hình sự'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ trước các vụ án hình sự.
Phân tích từ
scudo
bảo vệ
rootpenale
hình sự
rootTừ Điển Ý Việt