Looking up...
Một hành động của công nhân hoặc lao động từ chối làm việc để phản đối điều kiện lao động không công bằng hoặc yêu cầu cải thiện.
Lo sciopero generale ha paralizzato la città per un giorno intero.
Bãi công toàn diện đã làm ngừng hoạt động của thành phố trong cả ngày.
Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực đối với nhà quản lý hoặc chính phủ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có liên quan đến quyền lao động.
Bãi công là một quyền hợp pháp của lao động, nhưng phải tuân thủ quy định pháp lý để tránh hậu quả.
Từ gốc Latinh 'exopera', có nghĩa là 'ngừng làm việc'.
Trong tiếng Ý, 'sciopero' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không được tổ chức theo quy định.