sciopero

/ˈʃɔp.pe.ro/
nounTrung cấp
trang trọng

Một hành động của công nhân hoặc lao động từ chối làm việc để phản đối điều kiện lao động không công bằng hoặc yêu cầu cải thiện.

Lo sciopero generale ha paralizzato la città per un giorno intero.

Bãi công toàn diện đã làm ngừng hoạt động của thành phố trong cả ngày.

💡

Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực đối với nhà quản lý hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

sciopero generalebãi công toàn diệnsciopero della famebãi công đóisciopero a oltranzabãi công vô thời hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sciopero biancocụm từ
bãi công trắng
sciopero a singhiozzocụm từ
bãi công gián đoạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có liên quan đến quyền lao động.

Quy tắc vàng

Quyền lao động

Bãi công là một quyền hợp pháp của lao động, nhưng phải tuân thủ quy định pháp lý để tránh hậu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'exopera', có nghĩa là 'ngừng làm việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'sciopero' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không được tổ chức theo quy định.

Phân tích từ

sciopero
ngừng làm việc
root
Từ Điển Ý Việt