sanzioni
/sanˈtsjoni/Hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt do pháp luật quy định, thường áp dụng trong trường hợp vi phạm luật hoặc hợp đồng.
L'azienda ha ricevuto una sanzione per inquinamento.
Công ty đã nhận một hình phạt vì ô nhiễm.
Le sanzioni per eccesso di velocità sono aumentate.
Các hình phạt vi phạm giới hạn tốc độ đã tăng lên.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'sanzioni' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sanzioni' và 'pene'
'Sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp, trong khi 'pene' có thể đề cập đến các hình phạt hình sự.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'sanctio', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'hành động phê chuẩn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'sanzioni' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.