Looking up...
Le sanzioni per violazione del contratto sono severe.
Các hình phạt vi phạm hợp đồng rất nghiêm khắc.
Hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt do pháp luật quy định, thường áp dụng trong trường hợp vi phạm luật hoặc hợp đồng.
L'azienda ha ricevuto una sanzione per inquinamento.
Công ty đã nhận một hình phạt vì ô nhiễm.
Le sanzioni per eccesso di velocità sono aumentate.
Các hình phạt vi phạm giới hạn tốc độ đã tăng lên.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp.
Từ 'sanzioni' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.
'Sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp, trong khi 'pene' có thể đề cập đến các hình phạt hình sự.
Từ gốc Latinh 'sanctio', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'hành động phê chuẩn'.
Trong tiếng Ý, 'sanzioni' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.