rincari
/rinˈka.ri/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ
Il rincaro del carburante ha causato proteste
Sự tăng giá của nhiên liệu đã gây ra các cuộc biểu tình
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội
Cụm từ kết hợp
rincaro dei prezzisự tăng giárincaro del carburantesự tăng giá của nhiên liệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Ý 'rincaro' có nghĩa là sự tăng giá, có nguồn gốc từ động từ 'rincarare' (tăng giá).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Từ Điển Ý Việt