Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rimuginare sul passato

rimuginare sul passato

/ri.mu.dʒiˈna.re sul paˈsa.to/◆thành ngữ
day dằn vặt về quá khứ

Non riesco a smettere di rimuginare sul passato, mi fa stare male.

Tôi không thể ngừng day dằn vặt về quá khứ, nó khiến tôi cảm thấy tồi tệ.


◆ Nghĩa thực sự
Sự ám ảnh bởi những điều đã xảy ra trong quá khứ, dẫn đến lo lắng, hối tiếc hoặc không thể tiến lên phía trước. Thường ám chỉ hành động suy ngẫm tiêu cực lặp đi lặp lại.
¶ Nghĩa đen
suy ngẫm lặp đi lặp lại về quá khứ
Phân tích nghĩa đen
rimuginaresuy ngẫm lặp đi lặp lại (như động vật nhai lại thức ăn)+sul passatovề quá khứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con bò nhai lại thức ăn trong chuồng, lặp đi lặp lại cùng một hành động. Ám chỉ việc suy nghĩ cùng một vấn đề trong quá khứ một cách không ngừng nghỉ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi thất bại trong công việc, thay vì học hỏi và tiến lên, người đó dành hàng tuần trời ngồi suy ngẫm về sai lầm của mình, khiến tâm trạng trở nên tồi tệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh quan niệm của người Ý về tầm quan trọng của việc 'sống trong hiện tại'. Trong văn hóa phương Tây, ám ảnh bởi quá khứ thường được coi là không lành mạnh, trong khi ở một số nền văn hóa phương Đông, sự tôn trọng quá khứ có thể được đánh giá cao hơn.
thông thường

day dằn vặt, suy nghĩ triền miên về những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường dẫn đến lo lắng hoặc hối tiếc.

Dopo la rottura, ha passato mesi a rimuginare sul passato invece di guardare avanti.

Sau khi chia tay, anh ấy đã dành nhiều tháng day dằn vặt về quá khứ thay vì nhìn về phía trước.

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, ám chỉ sự ám ảnh bởi những sai lầm hoặc sự kiện không thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

rimuginare inutilmenteday dằn vặt vô íchrimuginare su un erroreday dằn vặt về một sai lầm

Từ đồng nghĩa

ruminareossessionarsiangosciarsi

Từ trái nghĩa

dimenticareguardare avantivivere il presente

Cụm từ liên quan

vivere nel passatocụm từ
sống trong quá khứ
non posso cambiare il passatotục ngữ
tôi không thể thay đổi quá khứ

Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

Sử dụng 'rimuginare sul passato' khi muốn diễn tả sự ám ảnh bởi những điều đã xảy ra, đặc biệt khi người nói cảm thấy khó chịu hoặc hối tiếc. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'pensare al passato'

'Pensare al passato' chỉ đơn thuần là suy nghĩ về quá khứ, có thể tích cực hoặc trung lập. 'Rimuginare sul passato' luôn mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh hoặc day dằn.

Nguồn gốc từ

Từ động từ Latin 'ruminare' (nhai lại thức ăn, nghĩa bóng là suy ngẫm lặp đi lặp lại), kết hợp với 'sul passato' (về quá khứ). Thuật ngữ này phản ánh hành động 'nhai lại' những suy nghĩ trong tâm trí, tương tự như cách động vật nhai lại thức ăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh bởi quá khứ. Có thể mang sắc thái tự trách hoặc tiếc nuối. Trong tâm lý học, đây là một dạng 'ruminazione' (suy ngẫm tiêu cực lặp đi lặp lại).

Phân tích từ

rimuginare
suy ngẫm lặp đi lặp lại, day dằn
verb
+
sul passato
về quá khứ
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.