rimuginare sul passato
/ri.mu.dʒiˈna.re sul paˈsa.to/day dằn vặt, suy nghĩ triền miên về những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường dẫn đến lo lắng hoặc hối tiếc.
Dopo la rottura, ha passato mesi a rimuginare sul passato invece di guardare avanti.
Sau khi chia tay, anh ấy đã dành nhiều tháng day dằn vặt về quá khứ thay vì nhìn về phía trước.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, ám chỉ sự ám ảnh bởi những sai lầm hoặc sự kiện không thể thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách dùng tự nhiên
Sử dụng 'rimuginare sul passato' khi muốn diễn tả sự ám ảnh bởi những điều đã xảy ra, đặc biệt khi người nói cảm thấy khó chịu hoặc hối tiếc. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'pensare al passato'
'Pensare al passato' chỉ đơn thuần là suy nghĩ về quá khứ, có thể tích cực hoặc trung lập. 'Rimuginare sul passato' luôn mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh hoặc day dằn.
📖Nguồn gốc từ
Từ động từ Latin 'ruminare' (nhai lại thức ăn, nghĩa bóng là suy ngẫm lặp đi lặp lại), kết hợp với 'sul passato' (về quá khứ). Thuật ngữ này phản ánh hành động 'nhai lại' những suy nghĩ trong tâm trí, tương tự như cách động vật nhai lại thức ăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh bởi quá khứ. Có thể mang sắc thái tự trách hoặc tiếc nuối. Trong tâm lý học, đây là một dạng 'ruminazione' (suy ngẫm tiêu cực lặp đi lặp lại).